死皮
giọng máy của trình duyệt
死皮 nghĩa là da chết.
Nghĩa của 死皮
sǐpí
TỬ BÌDanh từ- Da chết
Thành ngữ có 死皮
- 死皮赖脸 — Mặt dày (thành ngữ); không biết xấu hổ
Câu hỏi thường gặp
死皮 nghĩa là gì?
死皮 (sǐpí) nghĩa là da chết.
死皮 đọc thế nào?
死皮 đọc là sǐpí (pinyin).
Âm Hán Việt của 死皮 là gì?
Âm Hán Việt của 死皮 là "tử bì".