TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

死皮

sǐpí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỬ BÌ

死皮 nghĩa là da chết.

Nghĩa của 死皮

sǐpí

TỬ BÌDanh từ
  1. Da chết

Thành ngữ có 死皮

  • 死皮赖脸 — Mặt dày (thành ngữ); không biết xấu hổ

Câu hỏi thường gặp

死皮 nghĩa là gì?

死皮 (sǐpí) nghĩa là da chết.

死皮 đọc thế nào?

死皮 đọc là sǐpí (pinyin).

Âm Hán Việt của 死皮 là gì?

Âm Hán Việt của 死皮 là "tử bì".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.