TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

死背

sǐbèi giọng máy của trình duyệt

死背 nghĩa là học vẹt.

Nghĩa của 死背

sǐbèi

Động từ
  1. Học vẹt

Câu hỏi thường gặp

死背 nghĩa là gì?

死背 (sǐbèi) nghĩa là học vẹt.

死背 đọc thế nào?

死背 đọc là sǐbèi (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.