死背
giọng máy của trình duyệt
死背 nghĩa là học vẹt.
Nghĩa của 死背
sǐbèi
Động từ- Học vẹt
Câu hỏi thường gặp
死背 nghĩa là gì?
死背 (sǐbèi) nghĩa là học vẹt.
死背 đọc thế nào?
死背 đọc là sǐbèi (pinyin).
死背 nghĩa là học vẹt.
死背 (sǐbèi) nghĩa là học vẹt.
死背 đọc là sǐbèi (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.