TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

死锁

sǐsuǒ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 死鎖

Âm Hán Việt TỬ TỎA

死锁 nghĩa là khoá chết.

Nghĩa của 死锁

sǐsuǒ

TỬ TỎADanh từphồn thể 死鎖
  1. Khoá chết (tin học)

Câu hỏi thường gặp

死锁 nghĩa là gì?

死锁 (sǐsuǒ) nghĩa là khoá chết.

死锁 đọc thế nào?

死锁 đọc là sǐsuǒ (pinyin).

Âm Hán Việt của 死锁 là gì?

Âm Hán Việt của 死锁 là "tử tỏa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.