TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

殃

yāng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ƯƠNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 歹 (ngạt) · bộ số 78 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: ương

殃 nghĩa là tai họa, tai hoạ, tai ương.

Nghĩa của 殃

yāng

ƯƠNG
  1. Tai họa
  2. Tai hoạ, tai ương; thiên tai

Từ ghép có 殃

Thành ngữ có 殃

  • 祸国殃民 — Làm tổn hại đất nước và gây đau khổ cho nhân dân
  • 病国殃民 — Làm hại đất nước và gây khổ cho nhân dân
  • 病病殃殃 — Bệnh nặng
  • 积恶余殃 — Gieo gió gặt bão (thành ngữ).

Câu hỏi thường gặp

殃 nghĩa là gì?

殃 (yāng) nghĩa là tai họa, tai hoạ, tai ương.

殃 đọc thế nào?

殃 đọc là yāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 殃 là gì?

Âm Hán Việt của 殃 là "ương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.