殊致 nghĩa là pha trộn, không nhất quán, phong cảnh tuyệt đẹp.
Nghĩa của 殊致
shūzhì
THÙ TRÍ
văn học Pha trộn; không nhất quán
văn học Phong cảnh tuyệt đẹp
Câu hỏi thường gặp
殊致 nghĩa là gì?
殊致 (shūzhì) nghĩa là pha trộn, không nhất quán, phong cảnh tuyệt đẹp.
殊致 đọc thế nào?
殊致 đọc là shūzhì (pinyin).
Âm Hán Việt của 殊致 là gì?
Âm Hán Việt của 殊致 là "thù trí".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.