TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

残余

cányú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 殘餘

Âm Hán Việt TÀN DƯ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tàn dư” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

残余 nghĩa là tàn dư, di tích.

Nghĩa của 残余

cányú

TÀN DƯĐộng từ, Danh từ, Tính từphồn thể 殘餘
  1. Tàn dư
  2. Di tích
  3. Dư chất
  4. Vết tích
  5. Dư thừa
  6. Còn lại
  7. Để lại dư

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 残余

Đồng nghĩa

Từ ghép có 残余

Câu hỏi thường gặp

残余 nghĩa là gì?

残余 (cányú) nghĩa là tàn dư, di tích.

残余 đọc thế nào?

残余 đọc là cányú (pinyin).

Âm Hán Việt của 残余 là gì?

Âm Hán Việt của 残余 là "tàn dư".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.