TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

残

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
cán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 殘

Âm Hán Việt TÀN
Bộ thủ: 歹 (ngạt) · bộ số 78 Số nét: 9 Cấu tạo: ⿰歹戋(G),⿰歹㦮(TJK) Mọi âm Hán Việt của chữ: tàn

残 nghĩa là phá hủy, bị hư hại, làm hỏng.

Nghĩa của 残

cán

TÀNphồn thể 殘
  1. Phá hủy; bị hư hại
  2. Làm hỏng
  3. Tàn phá
  4. Làm bị thương
  5. Tàn nhẫn
  6. Áp bức
  7. Man rợ
  8. Tàn bạo; gay gắt; tàn ác
  9. Không hoàn chỉnh
  10. Tàn tật
  11. Còn lại
  12. Sống sót
  13. Tàn dư
  14. Dư thừa
  15. Giết; bị thương
  16. Nghịch ngợm; tinh quái, ranh mãnh

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 残

Đồng nghĩa

Từ ghép có 残

Thành ngữ có 残

  • 自相残杀 — Tàn sát lẫn nhau (thành ngữ); xung đột nội bộ
  • 苟延残喘 — Vật lộn khi cận kề cái chết
  • 残酷无情 — Tàn nhẫn và vô tình
  • 风烛残年 — Những ngày cuối đời
  • 残兵败将 — Quân đội tan tác, tướng bại trận (thành ngữ); tàn quân rải rác
  • 断壁残垣 — Tường sụp đổ
  • 残羹剩饭 — Thức ăn thừa từ bữa ăn
  • 抱残守缺 — Trân trọng cái lỗi thời và giữ gìn cái đã cũ (thành ngữ); bảo thủ
  • 断垣残壁 — Tường sụp đổ
  • 残垣断壁 — Tường đổ nát
  • 骨肉相残 — Cốt nhục tương tàn (thành ngữ); xung đột nội bộ
  • 收拾残局 — Thu dọn tàn cuộc
  • 败柳残花 — Hoa tàn liễu rũ (thành ngữ); nghĩa bóng: người phụ nữ sa ngã
  • 残垣败壁 — Tường đổ nát
  • 残民害物 — Hại dân và phá hoại của cải
  • 残花败柳 — Hoa tàn liễu úa (thành ngữ); nghĩa bóng: người phụ nữ sa ngã
  • 残茶剩饭 — Trà hỏng, thức ăn thừa (thành ngữ); đồ ăn còn lại sau bữa
  • 收残缀轶 — Thu thập và vá lại thứ gì đó hư hỏng nặng
  • 残年短景 — Cuối năm

Câu hỏi thường gặp

残 nghĩa là gì?

残 (cán) nghĩa là phá hủy, bị hư hại, làm hỏng.

残 đọc thế nào?

残 đọc là cán (pinyin).

Âm Hán Việt của 残 là gì?

Âm Hán Việt của 残 là "tàn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.