TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

殚残

dāncán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 殫殘

Âm Hán Việt ĐÀN TÀN

殚残 nghĩa là phá hủy.

Nghĩa của 殚残

dāncán

ĐÀN TÀNphồn thể 殫殘
  1. Phá hủy

Câu hỏi thường gặp

殚残 nghĩa là gì?

殚残 (dāncán) nghĩa là phá hủy.

殚残 đọc thế nào?

殚残 đọc là dāncán (pinyin).

Âm Hán Việt của 殚残 là gì?

Âm Hán Việt của 殚残 là "đàn tàn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.