殴打
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 毆打
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ẩu đả” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
殴打 nghĩa là đánh đập, ẩu đả.
Nghĩa của 殴打
ōudǎ
ẨU ĐẢĐộng từ, Danh từphồn thể 毆打- Đánh đập
- Ẩu đả
- Hành hung (pháp luật)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 殴打
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
殴打 nghĩa là gì?
殴打 (ōudǎ) nghĩa là đánh đập, ẩu đả.
殴打 đọc thế nào?
殴打 đọc là ōudǎ (pinyin).
Âm Hán Việt của 殴打 là gì?
Âm Hán Việt của 殴打 là "ẩu đả".