TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

殷殷

yīnyīn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ÂN ÂN

殷殷 nghĩa là tha thiết, nồng nhiệt.

Nghĩa của 殷殷

yīnyīn

ÂN ÂN
  1. Tha thiết
  2. Nồng nhiệt (hy vọng, v.v.)

Câu hỏi thường gặp

殷殷 nghĩa là gì?

殷殷 (yīnyīn) nghĩa là tha thiết, nồng nhiệt.

殷殷 đọc thế nào?

殷殷 đọc là yīnyīn (pinyin).

Âm Hán Việt của 殷殷 là gì?

Âm Hán Việt của 殷殷 là "ân ân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.