殷红
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 殷紅
殷红 nghĩa là đỏ thẫm.
Nghĩa của 殷红
yānhóng
Tính từphồn thể 殷紅- Đỏ thẫm
Câu hỏi thường gặp
殷红 nghĩa là gì?
殷红 (yānhóng) nghĩa là đỏ thẫm.
殷红 đọc thế nào?
殷红 đọc là yānhóng (pinyin).
Phồn thể: 殷紅
殷红 nghĩa là đỏ thẫm.
殷红 (yānhóng) nghĩa là đỏ thẫm.
殷红 đọc là yānhóng (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.