TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

殿卫

diànwèi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 殿衛

Âm Hán Việt ĐIỆN VỆ

殿卫 nghĩa là hậu vệ.

Nghĩa của 殿卫

diànwèi

ĐIỆN VỆphồn thể 殿衛
  1. Hậu vệ (thể thao)

Câu hỏi thường gặp

殿卫 nghĩa là gì?

殿卫 (diànwèi) nghĩa là hậu vệ.

殿卫 đọc thế nào?

殿卫 đọc là diànwèi (pinyin).

Âm Hán Việt của 殿卫 là gì?

Âm Hán Việt của 殿卫 là "điện vệ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.