TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

母党

mǔdǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 母黨

Âm Hán Việt MẪU ĐẢNG

母党 nghĩa là bên ngoại.

Nghĩa của 母党

mǔdǎng

MẪU ĐẢNGphồn thể 母黨
  1. Bên ngoại

Câu hỏi thường gặp

母党 nghĩa là gì?

母党 (mǔdǎng) nghĩa là bên ngoại.

母党 đọc thế nào?

母党 đọc là mǔdǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 母党 là gì?

Âm Hán Việt của 母党 là "mẫu đảng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.