TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

母带

mǔdài giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 母帶

Âm Hán Việt MẪU ĐỚI

母带 nghĩa là băng gốc.

Nghĩa của 母带

mǔdài

MẪU ĐỚIDanh từphồn thể 母帶
  1. Băng gốc

Câu hỏi thường gặp

母带 nghĩa là gì?

母带 (mǔdài) nghĩa là băng gốc.

母带 đọc thế nào?

母带 đọc là mǔdài (pinyin).

Âm Hán Việt của 母带 là gì?

Âm Hán Việt của 母带 là "mẫu đới".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.