母弹
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 母彈
母弹 nghĩa là đạn mẹ.
Nghĩa của 母弹
mǔdàn
MẪU ĐẠNphồn thể 母彈- Đạn mẹ (của bom chùm)
Từ ghép có 母弹
Câu hỏi thường gặp
母弹 nghĩa là gì?
母弹 (mǔdàn) nghĩa là đạn mẹ.
母弹 đọc thế nào?
母弹 đọc là mǔdàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 母弹 là gì?
Âm Hán Việt của 母弹 là "mẫu đạn".