TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

母汤

mǔtāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 母湯

Âm Hán Việt MẪU THANG

母汤 nghĩa là đừng, không được.

Nghĩa của 母汤

mǔtāng

MẪU THANGDanh từ, Tính từphồn thể 母湯
  1. Đài Loan, tiếng lóng Đừng; không được; không thể (xuất phát từ tiếng Đài Loan 毋通, phát âm Tai-lo [m̄-thang], tương tự với tiếng Quan Thoại 不要 (bùyào) hoặc 不行 (bùxíng))

Câu hỏi thường gặp

母汤 nghĩa là gì?

母汤 (mǔtāng) nghĩa là đừng, không được.

母汤 đọc thế nào?

母汤 đọc là mǔtāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 母汤 là gì?

Âm Hán Việt của 母汤 là "mẫu thang".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.