TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

母细胞

mǔxìbāo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 母細胞

Âm Hán Việt MẪU TẾ BÀO

母细胞 nghĩa là tế bào mẹ.

Nghĩa của 母细胞

mǔxìbāo

MẪU TẾ BÀODanh từphồn thể 母細胞
  1. sinh học Tế bào mẹ

Từ ghép có 母细胞

Câu hỏi thường gặp

母细胞 nghĩa là gì?

母细胞 (mǔxìbāo) nghĩa là tế bào mẹ.

母细胞 đọc thế nào?

母细胞 đọc là mǔxìbāo (pinyin).

Âm Hán Việt của 母细胞 là gì?

Âm Hán Việt của 母细胞 là "mẫu tế bào".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.