TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

母老虎

mǔlǎohǔ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MẪU LÃO HỔ

母老虎 nghĩa là hổ cái.

Nghĩa của 母老虎

mǔlǎohǔ

MẪU LÃO HỔDanh từ
  1. Hổ cái
  2. bóng Người phụ nữ hung dữ
  3. Đàn bà chua ngoa

Câu hỏi thường gặp

母老虎 nghĩa là gì?

母老虎 (mǔlǎohǔ) nghĩa là hổ cái.

母老虎 đọc thế nào?

母老虎 đọc là mǔlǎohǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 母老虎 là gì?

Âm Hán Việt của 母老虎 là "mẫu lão hổ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.