TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

母蜂

mǔfēng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MẪU PHONG

母蜂 nghĩa là ong chúa.

Nghĩa của 母蜂

mǔfēng

MẪU PHONGDanh từ
  1. Ong chúa

Câu hỏi thường gặp

母蜂 nghĩa là gì?

母蜂 (mǔfēng) nghĩa là ong chúa.

母蜂 đọc thế nào?

母蜂 đọc là mǔfēng (pinyin).

Âm Hán Việt của 母蜂 là gì?

Âm Hán Việt của 母蜂 là "mẫu phong".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.