TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

母难日

mǔnànrì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 母難日

Âm Hán Việt MẪU NẠN NHẬT

母难日 nghĩa là sinh nhật.

Nghĩa của 母难日

mǔnànrì

MẪU NẠN NHẬTphồn thể 母難日
  1. cũ Sinh nhật

Câu hỏi thường gặp

母难日 nghĩa là gì?

母难日 (mǔnànrì) nghĩa là sinh nhật.

母难日 đọc thế nào?

母难日 đọc là mǔnànrì (pinyin).

Âm Hán Việt của 母难日 là gì?

Âm Hán Việt của 母难日 là "mẫu nạn nhật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.