TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

每端口价格

měiduānkǒujiàgé giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 每端口價格

Âm Hán Việt MỖI ĐOAN KHẨU GIÁ CÁCH

每端口价格 nghĩa là giá mỗi cổng.

Nghĩa của 每端口价格

měiduānkǒujiàgé

MỖI ĐOAN KHẨU GIÁ CÁCHphồn thể 每端口價格
  1. Giá mỗi cổng

Câu hỏi thường gặp

每端口价格 nghĩa là gì?

每端口价格 (měiduānkǒujiàgé) nghĩa là giá mỗi cổng.

每端口价格 đọc thế nào?

每端口价格 đọc là měiduānkǒujiàgé (pinyin).

Âm Hán Việt của 每端口价格 là gì?

Âm Hán Việt của 每端口价格 là "mỗi đoan khẩu giá cách".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.