毒株
giọng máy của trình duyệt
毒株 nghĩa là chủng.
Nghĩa của 毒株
dúzhū
ĐỘC CHUDanh từ- Chủng (virus)
Câu hỏi thường gặp
毒株 nghĩa là gì?
毒株 (dúzhū) nghĩa là chủng.
毒株 đọc thế nào?
毒株 đọc là dúzhū (pinyin).
Âm Hán Việt của 毒株 là gì?
Âm Hán Việt của 毒株 là "độc chu".