TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

毒气

dúqì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 毒氣

Âm Hán Việt ĐỘC KHÍ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “độc khí” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

毒气 nghĩa là khí độc.

Nghĩa của 毒气

dúqì

ĐỘC KHÍDanh từphồn thể 毒氣
  1. Khí độc
  2. Biểu hiện của đam mê, tức giận, v.v. (Phật giáo)

Từ ghép có 毒气

Câu hỏi thường gặp

毒气 nghĩa là gì?

毒气 (dúqì) nghĩa là khí độc.

毒气 đọc thế nào?

毒气 đọc là dúqì (pinyin).

Âm Hán Việt của 毒气 là gì?

Âm Hán Việt của 毒气 là "độc khí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.