TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

毒蕈

dúxùn giọng máy của trình duyệt

毒蕈 nghĩa là nấm độc, nấm không ăn được.

Nghĩa của 毒蕈

dúxùn

Danh từ
  1. Nấm độc
  2. Nấm không ăn được

Câu hỏi thường gặp

毒蕈 nghĩa là gì?

毒蕈 (dúxùn) nghĩa là nấm độc, nấm không ăn được.

毒蕈 đọc thế nào?

毒蕈 đọc là dúxùn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.