TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

比下去

bǐxiàqù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỶ HẠ KHỨ

比下去 nghĩa là đánh bại, vượt trội hơn.

Nghĩa của 比下去

bǐxiàqù

TỶ HẠ KHỨ
  1. Đánh bại; vượt trội hơn

Câu hỏi thường gặp

比下去 nghĩa là gì?

比下去 (bǐxiàqù) nghĩa là đánh bại, vượt trội hơn.

比下去 đọc thế nào?

比下去 đọc là bǐxiàqù (pinyin).

Âm Hán Việt của 比下去 là gì?

Âm Hán Việt của 比下去 là "tỷ hạ khứ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.