TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

比佛利山

Bǐfólì Shān giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỶ PHẬT LỢI SƠN

比佛利山 nghĩa là Beverly Hills.

Nghĩa của 比佛利山

Bǐfólì Shān

TỶ PHẬT LỢI SƠNTên riêngtên riêng
  1. Beverly Hills

Câu hỏi thường gặp

比佛利山 nghĩa là gì?

比佛利山 (bǐfólì shān) nghĩa là Beverly Hills.

比佛利山 đọc thế nào?

比佛利山 đọc là Bǐfólì Shān (pinyin).

Âm Hán Việt của 比佛利山 là gì?

Âm Hán Việt của 比佛利山 là "tỷ phật lợi sơn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.