TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

比值

bǐzhí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỶ TRỊ

比值 nghĩa là tỉ số.

Nghĩa của 比值

bǐzhí

TỶ TRỊDanh từ
  1. Tỉ số

Câu hỏi thường gặp

比值 nghĩa là gì?

比值 (bǐzhí) nghĩa là tỉ số.

比值 đọc thế nào?

比值 đọc là bǐzhí (pinyin).

Âm Hán Việt của 比值 là gì?

Âm Hán Việt của 比值 là "tỷ trị".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.