TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

比例尺

bǐlìchǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỶ LỆ XÍCH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tỷ lệ xích” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

比例尺 nghĩa là tỷ lệ xích, thước tỷ lệ.

Nghĩa của 比例尺

bǐlìchǐ

TỶ LỆ XÍCHDanh từ
  1. Tỷ lệ xích
  2. Thước tỷ lệ
  3. Thước kỹ sư

Câu hỏi thường gặp

比例尺 nghĩa là gì?

比例尺 (bǐlìchǐ) nghĩa là tỷ lệ xích, thước tỷ lệ.

比例尺 đọc thế nào?

比例尺 đọc là bǐlìchǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 比例尺 là gì?

Âm Hán Việt của 比例尺 là "tỷ lệ xích".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.