比分
giọng máy của trình duyệt
比分 nghĩa là tỷ số.
Nghĩa của 比分
bǐfēn
TỶ PHÂNDanh từ- Tỷ số
Câu ví dụ với 比分
- 中场比分是多少? Vào giờ giải lao thì điểm số là bao nhiêu rồi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #778867
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
比分 nghĩa là gì?
比分 (bǐfēn) nghĩa là tỷ số.
比分 đọc thế nào?
比分 đọc là bǐfēn (pinyin).
Âm Hán Việt của 比分 là gì?
Âm Hán Việt của 比分 là "tỷ phân".