TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

比坚尼

bǐjiānní giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 比堅尼

Âm Hán Việt TỶ KIÊN NI

比坚尼 nghĩa là Xem 比基尼 (bǐjīní).

Nghĩa của 比坚尼

bǐjiānní

TỶ KIÊN NIDanh từ, Tên riêngphồn thể 比堅尼
  1. Xem 比基尼 (bǐjīní)

Câu hỏi thường gặp

比坚尼 nghĩa là gì?

比坚尼 (bǐjiānní) nghĩa là Xem 比基尼 (bǐjīní).

比坚尼 đọc thế nào?

比坚尼 đọc là bǐjiānní (pinyin).

Âm Hán Việt của 比坚尼 là gì?

Âm Hán Việt của 比坚尼 là "tỷ kiên ni".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.