TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

比安

Bǐ'ān giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỶ AN

比安 nghĩa là Thụy Sĩ.

Nghĩa của 比安

Bǐ'ān

TỶ ANtên riêng
  1. Bienne, Thụy Sĩ

Câu hỏi thường gặp

比安 nghĩa là gì?

比安 (bǐ'ān) nghĩa là Thụy Sĩ.

比安 đọc thế nào?

比安 đọc là Bǐ'ān (pinyin).

Âm Hán Việt của 比安 là gì?

Âm Hán Việt của 比安 là "tỷ an".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.