TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

比腕力

bǐwànlì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỶ OẢN LỰC

比腕力 nghĩa là vật tay.

Nghĩa của 比腕力

bǐwànlì

TỶ OẢN LỰCĐộng từ
  1. Đài Loan Vật tay

Câu hỏi thường gặp

比腕力 nghĩa là gì?

比腕力 (bǐwànlì) nghĩa là vật tay.

比腕力 đọc thế nào?

比腕力 đọc là bǐwànlì (pinyin).

Âm Hán Việt của 比腕力 là gì?

Âm Hán Việt của 比腕力 là "tỷ oản lực".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.