TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

比萨斜塔

Bǐsà Xiétǎ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 比薩斜塔

Âm Hán Việt TỶ TÁT TÀ THÁP

比萨斜塔 nghĩa là Tháp nghiêng Pisa.

Nghĩa của 比萨斜塔

Bǐsà Xiétǎ

TỶ TÁT TÀ THÁPTên riêngphồn thể 比薩斜塔tên riêng
  1. Tháp nghiêng Pisa

Câu hỏi thường gặp

比萨斜塔 nghĩa là gì?

比萨斜塔 (bǐsà xiétǎ) nghĩa là Tháp nghiêng Pisa.

比萨斜塔 đọc thế nào?

比萨斜塔 đọc là Bǐsà Xiétǎ (pinyin).

Âm Hán Việt của 比萨斜塔 là gì?

Âm Hán Việt của 比萨斜塔 là "tỷ tát tà tháp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.