比试
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 比試
比试 nghĩa là thi đấu.
Nghĩa của 比试
bǐshì
TỶ THÍĐộng từphồn thể 比試- Thi đấu
- Đo bằng tay hoặc cánh tay
- Làm động tác đo lường
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 比试
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
比试 nghĩa là gì?
比试 (bǐshì) nghĩa là thi đấu.
比试 đọc thế nào?
比试 đọc là bǐshì (pinyin).
Âm Hán Việt của 比试 là gì?
Âm Hán Việt của 比试 là "tỷ thí".