比起
giọng máy của trình duyệt
比起 nghĩa là so với.
Nghĩa của 比起
bǐqǐ
TỶ KHỞIĐộng từ- So với
Câu hỏi thường gặp
比起 nghĩa là gì?
比起 (bǐqǐ) nghĩa là so với.
比起 đọc thế nào?
比起 đọc là bǐqǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 比起 là gì?
Âm Hán Việt của 比起 là "tỷ khởi".