TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

比起

bǐqǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỶ KHỞI

比起 nghĩa là so với.

Nghĩa của 比起

bǐqǐ

TỶ KHỞIĐộng từ
  1. So với

Câu hỏi thường gặp

比起 nghĩa là gì?

比起 (bǐqǐ) nghĩa là so với.

比起 đọc thế nào?

比起 đọc là bǐqǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 比起 là gì?

Âm Hán Việt của 比起 là "tỷ khởi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.