TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

比较

HSK 3HSK 3.0 cấp 3 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
bǐjiào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 比較

Âm Hán Việt TỶ GIẢO

比较 nghĩa là so sánh, đối chiếu.

Nghĩa của 比较

bǐjiào

TỶ GIẢOĐộng từ, Phó từphồn thể 比較
  1. So sánh
  2. Đối chiếu
  3. Tương đối
  4. Khá
  5. Phân tích so sánh
  6. Sự so sánh

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 比较

Đồng nghĩa

Từ ghép có 比较

Câu ví dụ với 比较

  • 北京的秋天一般地说气候比较凉爽。 Mùa thu của Bắc Kinh nói chung khí hậu tương đối mát mẻ dễ chịu.Tatoeba #3709271
  • 我希望我比较高。 Wǒ xīwàng wǒ bǐjiào gāo.Tôi ước gì tôi cao hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #834625

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

比较 nghĩa là gì?

比较 (bǐjiào) nghĩa là so sánh, đối chiếu.

比较 đọc thế nào?

比较 đọc là bǐjiào (pinyin).

Âm Hán Việt của 比较 là gì?

Âm Hán Việt của 比较 là "tỷ giảo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.