TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

比较文学

bǐjiàowénxué giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 比較文學

Âm Hán Việt TỶ GIẢO VĂN HỌC

比较文学 nghĩa là văn học so sánh.

Nghĩa của 比较文学

bǐjiàowénxué

TỶ GIẢO VĂN HỌCDanh từphồn thể 比較文學
  1. Văn học so sánh

Câu hỏi thường gặp

比较文学 nghĩa là gì?

比较文学 (bǐjiàowénxué) nghĩa là văn học so sánh.

比较文学 đọc thế nào?

比较文学 đọc là bǐjiàowénxué (pinyin).

Âm Hán Việt của 比较文学 là gì?

Âm Hán Việt của 比较文学 là "tỷ giảo văn học".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.