毕业证书
Phồn thể: 畢業證書
毕业证书 nghĩa là Giấy chứng nhận tốt nghiệp, xác nhận rằng học sinh đã tốt nghiệp, nhưng không nhất thiết phải đáp ứng tất cả yêu cầu để được cấp bằng chứng nhận học vị 学位证书 (xuéwèizhèngshū).
Nghĩa của 毕业证书
bìyèzhèngshū
TẤT NGHIỆP CHỨNG THƯDanh từphồn thể 畢業證書- since 1985 Giấy chứng nhận tốt nghiệp, xác nhận rằng học sinh đã tốt nghiệp, nhưng không nhất thiết phải đáp ứng tất cả yêu cầu để được cấp bằng chứng nhận học vị 学位证书 (xuéwèizhèngshū)
- 1981-1985 Giấy chứng nhận tốt nghiệp, xác nhận rằng học sinh đã tốt nghiệp, và nếu có câu cuối chỉ loại học vị, cũng xác nhận rằng học sinh đã đáp ứng tất cả yêu cầu để được cấp bằng
Câu hỏi thường gặp
毕业证书 nghĩa là gì?
毕业证书 (bìyèzhèngshū) nghĩa là Giấy chứng nhận tốt nghiệp, xác nhận rằng học sinh đã tốt nghiệp, nhưng không nhất thiết phải đáp ứng tất cả yêu cầu để được cấp bằng chứng nhận học vị 学位证书 (xuéwèizhèngshū).
毕业证书 đọc thế nào?
毕业证书 đọc là bìyèzhèngshū (pinyin).
Âm Hán Việt của 毕业证书 là gì?
Âm Hán Việt của 毕业证书 là "tất nghiệp chứng thư".