TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

毕加索

Bìjiāsuǒ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 畢加索

Âm Hán Việt TẤT GIA SÁCH

毕加索 nghĩa là Picasso.

Nghĩa của 毕加索

Bìjiāsuǒ

TẤT GIA SÁCHTên riêngphồn thể 畢加索tên riêng
  1. Picasso

Câu hỏi thường gặp

毕加索 nghĩa là gì?

毕加索 (bìjiāsuǒ) nghĩa là Picasso.

毕加索 đọc thế nào?

毕加索 đọc là Bìjiāsuǒ (pinyin).

Âm Hán Việt của 毕加索 là gì?

Âm Hán Việt của 毕加索 là "tất gia sách".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.