TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

毕尼奥夫带

Bìní'àofūdài giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 畢尼奧夫帶

Âm Hán Việt TẤT NI ÁO PHU ĐỚI

毕尼奥夫带 nghĩa là vùng Benioff.

Nghĩa của 毕尼奥夫带

Bìní'àofūdài

TẤT NI ÁO PHU ĐỚIphồn thể 畢尼奧夫帶tên riêng
  1. Vùng Benioff (địa chất)
  2. Còn gọi là vùng Wadati-Benioff

Câu hỏi thường gặp

毕尼奥夫带 nghĩa là gì?

毕尼奥夫带 (bìní'àofūdài) nghĩa là vùng Benioff.

毕尼奥夫带 đọc thế nào?

毕尼奥夫带 đọc là Bìní'àofūdài (pinyin).

Âm Hán Việt của 毕尼奥夫带 là gì?

Âm Hán Việt của 毕尼奥夫带 là "tất ni áo phu đới".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.