TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

毕肖

bìxiào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 畢肖

Âm Hán Việt TẤT TIẾU

毕肖 nghĩa là rất giống, giống hệt.

Nghĩa của 毕肖

bìxiào

TẤT TIẾUĐộng từphồn thể 畢肖
  1. Rất giống
  2. Giống hệt
  3. Nhìn rất giống
  4. Như đúc

Câu hỏi thường gặp

毕肖 nghĩa là gì?

毕肖 (bìxiào) nghĩa là rất giống, giống hệt.

毕肖 đọc thế nào?

毕肖 đọc là bìxiào (pinyin).

Âm Hán Việt của 毕肖 là gì?

Âm Hán Việt của 毕肖 là "tất tiếu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.