Bộ thủ: 比 (tỷ) · bộ số 81Số nét: 9Mọi âm Hán Việt của chữ: bí, tất
毖 nghĩa là cẩn thận, ngăn ngừa.
Nghĩa của 毖
bì
BÍ
Cẩn thận
Ngăn ngừa
Thành ngữ có 毖
惩前毖后 — Phạt người trước để ngăn người sau (thành ngữ); phê bình lỗi lầm trước đây một cách nghiêm khắc để ngăn chặn lặp lại
Câu hỏi thường gặp
毖 nghĩa là gì?
毖 (bì) nghĩa là cẩn thận, ngăn ngừa.
毖 đọc thế nào?
毖 đọc là bì (pinyin).
Âm Hán Việt của 毖 là gì?
Âm Hán Việt của 毖 là "bí".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.