毛主席语录
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 毛主席語錄
毛主席语录 nghĩa là Trích dẫn từ Chủ tịch Mao Trạch Đông, xuất bản từ năm 1964 đến khoảng năm 1976.
Nghĩa của 毛主席语录
Máo Zhǔxí Yǔlù
MAO CHỦ TỊCH NGỮ LỤCphồn thể 毛主席語錄tên riêng- Trích dẫn từ Chủ tịch Mao Trạch Đông, xuất bản từ năm 1964 đến khoảng năm 1976
Câu hỏi thường gặp
毛主席语录 nghĩa là gì?
毛主席语录 (máo zhǔxí yǔlù) nghĩa là Trích dẫn từ Chủ tịch Mao Trạch Đông, xuất bản từ năm 1964 đến khoảng năm 1976.
毛主席语录 đọc thế nào?
毛主席语录 đọc là Máo Zhǔxí Yǔlù (pinyin).
Âm Hán Việt của 毛主席语录 là gì?
Âm Hán Việt của 毛主席语录 là "mao chủ tịch ngữ lục".