TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

毛

HSK 5HSK 3.0 cấp 3 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
máo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MAO
Bộ thủ: 毛 (mao) · bộ số 82 Số nét: 4 Mọi âm Hán Việt của chữ: mao, mô Lượng từ đi kèm: 根 (gēn)

毛 nghĩa là tóc, lông.

Nghĩa của 毛

máo

MAO
  1. Tóc
  2. Lông
  3. Vụn lông
  4. Lông cừu
  5. Mốc
  6. Meo
  7. Thô hoặc chưa hoàn thiện
  8. Trẻ
  9. Non
  10. Cẩu thả
  11. Không suy nghĩ
  12. Thần kinh
  13. Căng thẳng
  14. về tiền tệ Mất giá hoặc giảm giá
  15. Loại từ cho đơn vị tiền tệ của Trung Quốc ( = 角 (jiǎo), = một phần mười của một đồng yuan hoặc 10 fen 分 (fēn))

Máo

MAOtên riêng
  1. họ Họ Máo

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 毛

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 毛

Thành ngữ có 毛

  • 毛骨悚然 — Lông tóc dựng đứng
  • 凤毛麟角 — Hiếm như lông phượng và sừng lân
  • 鸡毛蒜皮 — Lông gà và vỏ tỏi
  • 毛手毛脚 — Một cách cẩu thả và bừa bãi
  • 多如牛毛 — Nhiều như lông bò
  • 不毛之地 — Vùng đất cằn cỗi
  • 火烧眉毛 — Lửa cháy lông mày (thành ngữ); nghĩa bóng: tình huống tuyệt vọng
  • 九牛一毛 — Một sợi lông từ chín con bò
  • 吹毛求疵 — Thổi tung sợi lông trên bộ da để tìm khuyết điểm (thành ngữ); nghĩa bóng: quá khắt khe
  • 鹅毛大雪 — Tuyết lông ngỗng
  • 一毛不拔 — Keo kiệt
  • 茹毛饮血 — Ăn lông ở lỗ (của người hoang dã)
  • 轻于鸿毛 — Nhẹ như lông ngỗng (thành ngữ); không đáng kể
  • 千里鹅毛 — Lông ngỗng gửi từ xa (thành ngữ); món quà nhỏ nhưng tấm lòng nặng
  • 拔毛连茹 — Nhổ cây kéo theo rễ (thành ngữ); nghĩa bóng: cũng liên quan đến người khác
  • 挑毛剔刺 — Bới lông tìm vết
  • 略知皮毛 — Biết sơ sơ về gì đó
  • 鸿毛泰山 — Nghĩa đen nhẹ như lông ngỗng, nặng như núi Thái
  • 鸿毛泰岱 — Nhẹ như lông ngỗng, nặng như núi Thái (thành ngữ); không đáng kể với người này, là vấn đề sống chết với người khác

Câu hỏi thường gặp

毛 nghĩa là gì?

毛 (máo, máo) nghĩa là tóc, lông.

毛 đọc thế nào?

毛 đọc là máo (pinyin).

Âm Hán Việt của 毛 là gì?

Âm Hán Việt của 毛 là "mao".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.