毛
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 毛 (mao) · bộ số 82 Số nét: 4 Mọi âm Hán Việt của chữ: mao, mô Lượng từ đi kèm: 根 (gēn)
毛 nghĩa là tóc, lông.
Nghĩa của 毛
máo
MAO- Tóc
- Lông
- Vụn lông
- Lông cừu
- Mốc
- Meo
- Thô hoặc chưa hoàn thiện
- Trẻ
- Non
- Cẩu thả
- Không suy nghĩ
- Thần kinh
- Căng thẳng
- về tiền tệ Mất giá hoặc giảm giá
- Loại từ cho đơn vị tiền tệ của Trung Quốc ( = 角 (jiǎo), = một phần mười của một đồng yuan hoặc 10 fen 分 (fēn))
Máo
MAOtên riêng- họ Họ Máo
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 毛
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 毛
Thành ngữ có 毛
- 毛骨悚然 — Lông tóc dựng đứng
- 凤毛麟角 — Hiếm như lông phượng và sừng lân
- 鸡毛蒜皮 — Lông gà và vỏ tỏi
- 毛手毛脚 — Một cách cẩu thả và bừa bãi
- 多如牛毛 — Nhiều như lông bò
- 不毛之地 — Vùng đất cằn cỗi
- 火烧眉毛 — Lửa cháy lông mày (thành ngữ); nghĩa bóng: tình huống tuyệt vọng
- 九牛一毛 — Một sợi lông từ chín con bò
- 吹毛求疵 — Thổi tung sợi lông trên bộ da để tìm khuyết điểm (thành ngữ); nghĩa bóng: quá khắt khe
- 鹅毛大雪 — Tuyết lông ngỗng
- 一毛不拔 — Keo kiệt
- 茹毛饮血 — Ăn lông ở lỗ (của người hoang dã)
- 轻于鸿毛 — Nhẹ như lông ngỗng (thành ngữ); không đáng kể
- 千里鹅毛 — Lông ngỗng gửi từ xa (thành ngữ); món quà nhỏ nhưng tấm lòng nặng
- 拔毛连茹 — Nhổ cây kéo theo rễ (thành ngữ); nghĩa bóng: cũng liên quan đến người khác
- 挑毛剔刺 — Bới lông tìm vết
- 略知皮毛 — Biết sơ sơ về gì đó
- 鸿毛泰山 — Nghĩa đen nhẹ như lông ngỗng, nặng như núi Thái
- 鸿毛泰岱 — Nhẹ như lông ngỗng, nặng như núi Thái (thành ngữ); không đáng kể với người này, là vấn đề sống chết với người khác
Câu hỏi thường gặp
毛 nghĩa là gì?
毛 (máo, máo) nghĩa là tóc, lông.
毛 đọc thế nào?
毛 đọc là máo (pinyin).
Âm Hán Việt của 毛 là gì?
Âm Hán Việt của 毛 là "mao".