TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

毛姆

Máomǔ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MAO MẪU

毛姆 nghĩa là Maugham (họ).

Nghĩa của 毛姆

Máomǔ

MAO MẪUtên riêng
  1. Maugham (họ)
  2. W. Somerset Maugham (1874-1965), nhà văn người Anh

Câu hỏi thường gặp

毛姆 nghĩa là gì?

毛姆 (máomǔ) nghĩa là Maugham (họ).

毛姆 đọc thế nào?

毛姆 đọc là Máomǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 毛姆 là gì?

Âm Hán Việt của 毛姆 là "mao mẫu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.