TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

毛子国

Máoziguó giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 毛子國

Âm Hán Việt MAO TỬ QUỐC

毛子国 nghĩa là nga.

Nghĩa của 毛子国

Máoziguó

MAO TỬ QUỐCphồn thể 毛子國tên riêng
  1. miệt thị Nga

Câu hỏi thường gặp

毛子国 nghĩa là gì?

毛子国 (máoziguó) nghĩa là nga.

毛子国 đọc thế nào?

毛子国 đọc là Máoziguó (pinyin).

Âm Hán Việt của 毛子国 là gì?

Âm Hán Việt của 毛子国 là "mao tử quốc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.