毛肚
giọng máy của trình duyệt
毛肚 nghĩa là dạ dày bò.
Nghĩa của 毛肚
máodǔ
MAO ĐỖDanh từ- Dạ dày bò (ẩm thực)
Câu hỏi thường gặp
毛肚 nghĩa là gì?
毛肚 (máodǔ) nghĩa là dạ dày bò.
毛肚 đọc thế nào?
毛肚 đọc là máodǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 毛肚 là gì?
Âm Hán Việt của 毛肚 là "mao đỗ".