TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

毛肚

máodǔ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MAO ĐỖ

毛肚 nghĩa là dạ dày bò.

Nghĩa của 毛肚

máodǔ

MAO ĐỖDanh từ
  1. Dạ dày bò (ẩm thực)

Câu hỏi thường gặp

毛肚 nghĩa là gì?

毛肚 (máodǔ) nghĩa là dạ dày bò.

毛肚 đọc thế nào?

毛肚 đọc là máodǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 毛肚 là gì?

Âm Hán Việt của 毛肚 là "mao đỗ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.