TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

毛茸茸

máoróngróng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MAO NHUNG NHUNG

毛茸茸 nghĩa là rậm rạp.

Nghĩa của 毛茸茸

máoróngróng

MAO NHUNG NHUNGTính từ
  1. Rậm rạp; mềm mại như lông tơ

Câu hỏi thường gặp

毛茸茸 nghĩa là gì?

毛茸茸 (máoróngróng) nghĩa là rậm rạp.

毛茸茸 đọc thế nào?

毛茸茸 đọc là máoróngróng (pinyin).

Âm Hán Việt của 毛茸茸 là gì?

Âm Hán Việt của 毛茸茸 là "mao nhung nhung".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.