TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

毛选

Máoxuǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 毛選

Âm Hán Việt MAO TUYỂN

毛选 nghĩa là Tuyển tập tác phẩm của Mao Trạch Đông (viết tắt của 毛泽东选集 (Máo Zédōng Xuǎnjí)).

Nghĩa của 毛选

Máoxuǎn

MAO TUYỂNTên riêngphồn thể 毛選tên riêng
  1. Tuyển tập tác phẩm của Mao Trạch Đông (viết tắt của 毛泽东选集 (Máo Zédōng Xuǎnjí))

Câu hỏi thường gặp

毛选 nghĩa là gì?

毛选 (máoxuǎn) nghĩa là Tuyển tập tác phẩm của Mao Trạch Đông (viết tắt của 毛泽东选集 (Máo Zédōng Xuǎnjí)).

毛选 đọc thế nào?

毛选 đọc là Máoxuǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 毛选 là gì?

Âm Hán Việt của 毛选 là "mao tuyển".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.