毛遂
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mao toại” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
毛遂 nghĩa là Mao Toại (thế kỷ thứ ba TCN), người nổi tiếng xung phong phục vụ Vua nước Sở 楚, xem 毛遂自荐 (Máo Suìzìjiàn).
Nghĩa của 毛遂
Máo Suì
MAO TOẠItên riêng- Mao Toại (thế kỷ thứ ba TCN), người nổi tiếng xung phong phục vụ Vua nước Sở 楚, xem 毛遂自荐 (Máo Suìzìjiàn)
Câu hỏi thường gặp
毛遂 nghĩa là gì?
毛遂 (máo suì) nghĩa là Mao Toại (thế kỷ thứ ba TCN), người nổi tiếng xung phong phục vụ Vua nước Sở 楚, xem 毛遂自荐 (Máo Suìzìjiàn).
毛遂 đọc thế nào?
毛遂 đọc là Máo Suì (pinyin).
Âm Hán Việt của 毛遂 là gì?
Âm Hán Việt của 毛遂 là "mao toại".