TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

毛遂

Máo Suì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MAO TOẠI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mao toại” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

毛遂 nghĩa là Mao Toại (thế kỷ thứ ba TCN), người nổi tiếng xung phong phục vụ Vua nước Sở 楚, xem 毛遂自荐 (Máo Suìzìjiàn).

Nghĩa của 毛遂

Máo Suì

MAO TOẠItên riêng
  1. Mao Toại (thế kỷ thứ ba TCN), người nổi tiếng xung phong phục vụ Vua nước Sở 楚, xem 毛遂自荐 (Máo Suìzìjiàn)

Câu hỏi thường gặp

毛遂 nghĩa là gì?

毛遂 (máo suì) nghĩa là Mao Toại (thế kỷ thứ ba TCN), người nổi tiếng xung phong phục vụ Vua nước Sở 楚, xem 毛遂自荐 (Máo Suìzìjiàn).

毛遂 đọc thế nào?

毛遂 đọc là Máo Suì (pinyin).

Âm Hán Việt của 毛遂 là gì?

Âm Hán Việt của 毛遂 là "mao toại".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.